huyết sử

huyết sử

Cuộc chiến tranh đó đã trở thành một trang huyết sử của dân tộc.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lịch sử đẫm máu, lịch sử được viết bằng máu: "huyết sử" một từ , dùng để chỉ một giai đoạn lịch sử đầy những sự kiện chém giết, chiến tranh, đau thương mất mát. Từ này nhấn mạnh đến tính chất bi thảm, tàn khốc được ghi lại trong sử sách.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cuộc chiến tranh đó đã trở thành một trang huyết sử của dân tộc. (Cuộc chiến đó đã trở thành một trang lịch sử đẫm máu của dân tộc.)
    • Những năm tháng nô lệ một phần huyết sử không thể quên. (Những năm tháng nô lệ một phần lịch sử viết bằng máu không thể quên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trang huyết sử": một chương, một giai đoạn lịch sử đầy máu nước mắt.
    • Cuộc khởi nghĩa đó đã mở ra một trang huyết sử mới. (Cuộc khởi nghĩa đó đã mở ra một chương lịch sử mới đầy máu nước mắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Lịch sử bi hùng (cụm danh từ): lịch sử vừa bi thương vừa hào hùng.
  • Sử sách (danh từ): sách sử, những ghi chép về lịch sử nói chung.
Từ đồng nghĩa
  • Lịch sử đẫm máu: lịch sử chứa đầy cảnh chết chóc, đổ máu.
  • Bi sử: lịch sử bi thương (nhấn mạnh sự thương tâm, mất mát).
Lưu ý sử dụng
  • "Huyết sử" một từ cổ, ít được dùng trong văn nói hoặc văn viết hiện đại hàng ngày. Từ này thường xuất hiện trong văn chương, sử sách, hoặc các bài viết mang tính trang trọng, nhấn mạnh để nói về những giai đoạn lịch sử đặc biệt đau thương ác liệt.
  • Khi sử dụng, từ này thường đi kèm với các từ như "trang", "chương", "một phần" để chỉ một đoạn lịch sử cụ thể.